Bản dịch của từ A single member trong tiếng Việt

A single member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A single member(Noun)

ˈɑː sˈɪŋɡəl mˈɛmbɐ
ˈɑ ˈsɪŋɡəɫ ˈmɛmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ