Bản dịch của từ A unique form of trong tiếng Việt
A unique form of
Phrase

A unique form of(Phrase)
ˈɑː juːnˈiːk fˈɔːm ˈɒf
ˈɑ ˈjunik ˈfɔrm ˈɑf
01
Một phong cách hoặc phương pháp riêng biệt khác với những phong cách hoặc phương pháp khác
A particular style or method that is different from others
Ví dụ
02
Một định dạng nổi bật nhờ sự độc đáo của nó
A format that stands out due to its singularity
Ví dụ
03
Một cách làm hoặc tồn tại độc đáo và không giống ai
A distinctive or oneofakind way of doing something or being
Ví dụ
