Bản dịch của từ Acorning trong tiếng Việt

Acorning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acorning(Noun)

ˈeɪkɚɨŋ
ˈeɪkɚɨŋ
01

Hành động tìm kiếm, kiếm ăn hoặc thu nhặt quả sồi (acorn) để ăn hoặc tích trữ.

The action of looking for feeding on or gathering acorns.

寻找橡果的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh