Bản dịch của từ Adventure tourism trong tiếng Việt

Adventure tourism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adventure tourism(Noun)

ˈædvəntʃɐ tˈɔːrɪzəm
ˈædvəntʃɝ ˈtʊrɪzəm
01

Một hình thức du lịch kết hợp các hoạt động ngoài trời và điểm tham quan

This is a form of travel that includes outdoor activities and sightseeing spots.

一种包括户外活动和景点的旅游形式

Ví dụ
02

Những trải nghiệm du lịch thú vị hoặc đặc biệt, mang lại cảm giác phiêu lưu

Exciting or unusual travel experiences give a sense of adventure.

令人兴奋或不同寻常的旅行经历,带来冒险的感觉

Ví dụ
03

Du lịch giải trí khám phá hoặc đến những khu vực xa xôi thường đi kèm với các hoạt động như đi bộ đường dài, kayak hoặc leo núi.

Leisure travel involves exploring remote areas, often combining activities such as hiking, kayaking, or mountain climbing.

Du lịch giải trí thường là hành trình khám phá những vùng đất xa xôi, kết hợp các hoạt động như đi bộ đường dài, chèo kayak hoặc leo núi để trải nghiệm cảm giác phiêu lưu và thư giãn.

Ví dụ