Bản dịch của từ After the hour trong tiếng Việt
After the hour
Phrase

After the hour(Phrase)
ˈɑːftɐ tʰˈiː hˈaʊə
ˈhɑftɝ ˈθi ˈhaʊr
Ví dụ
02
Sau khi hoàn thành một khoảng thời gian nhất định
Following the completion of a specified time
经过一段时间后
Ví dụ
03
Ví dụ
