Bản dịch của từ After the hour trong tiếng Việt

After the hour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After the hour(Phrase)

ˈɑːftɐ tʰˈiː hˈaʊə
ˈhɑftɝ ˈθi ˈhaʊr
01

Sau thời gian đã định cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ

After the appointed time for an event or task

经过一段预定的时间后,为某个事件或任务安排好了时间

Ví dụ
02

Sau khi hoàn thành một khoảng thời gian nhất định

Following the completion of a specified time

经过一段时间后

Ví dụ
03

Vào một thời điểm sau giờ đã được lên lịch

At a time subsequent to the scheduled hour

在预定时间之后的某个时间点

Ví dụ