Bản dịch của từ All-encompassing job trong tiếng Việt

All-encompassing job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All-encompassing job(Noun)

ˈɔːlɪnkəmpˌɑːsɪŋ dʒˈɒb
ˈɔɫənkəmˈpæsɪŋ ˈdʒɑb
01

Một vai trò bao gồm nhiều khía cạnh của một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

A role that covers various aspects of a specific field or industry.

一个涵盖某个特定领域或行业多个方面的角色

Ví dụ
02

Một vị trí công việc bao gồm nhiều trách nhiệm và nhiệm vụ khác nhau

A position involves a variety of responsibilities and tasks.

涵盖广泛职责与任务的职位

Ví dụ
03

Công việc đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong nhiều chức năng khác nhau

This job requires flexibility and the ability to adapt to various roles.

这是一份需要多功能与适应性的工作

Ví dụ