Bản dịch của từ Ambidexter trong tiếng Việt

Ambidexter

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambidexter(Noun)

æmbɪdˈɛkstəɹ
æmbɪdˈɛkstəɹ
01

Người thuận hai tay, tức là có thể dùng cả tay phải và tay trái một cách thành thạo và linh hoạt như nhau.

Someone who is ambidextrous.

双手灵活的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mở rộng) Người hai mặt, không thành thật; kẻ dối trá, kẻ lừa đảo hay giao du hai bên để trục lợi.

By extension Someone who is twofaced a doubledealer such as a cheat or a crook.

两面派

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ: chỉ một luật sư nhận tiền (phí) từ cả bên nguyên đơn lẫn bên bị đơn — tức là nhận tiền của cả hai bên trong một vụ kiện (nghĩa tiêu cực, gian lận/thiếu đạo đức).

Archaic A lawyer who takes fees from both plaintiff and defendant.

同时收取原告和被告费用的律师(贪婪)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ambidexter(Adjective)

æmbɪdˈɛkstəɹ
æmbɪdˈɛkstəɹ
01

Mô tả người có thể dùng cả hai tay một cách khéo léo như nhau (cả tay trái và tay phải đều thành thạo).

Ambidextrous.

双手灵巧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh