Bản dịch của từ Announce age trong tiếng Việt

Announce age

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Announce age(Verb)

ˈænaʊns ˈeɪdʒ
əˈnaʊns ˈeɪdʒ
01

Công bố hoặc thông báo một cách chính thức

To proclaim or announce officially

正式宣布或公告

Ví dụ
02

Để làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc thông báo cho mọi người về điều gì đó

To make something known or to tell people about something

让人知道或告诉别人某事

Ví dụ
03

Thông báo cho công chúng về một điều gì đó, đặc biệt là thông qua một tuyên bố chính thức.

To inform the public of something especially by means of a formal statement

公开宣布一些事情,尤其是通过正式声明的方式,让公众知晓。

Ví dụ

Announce age(Noun)

ˈænaʊns ˈeɪdʒ
əˈnaʊns ˈeɪdʒ
01

Để thông báo điều gì đó hoặc cho mọi người biết về một vấn đề nào đó.

A formal public statement about something

用来通知某事或者让大家了解某个问题。

Ví dụ
02

Thông báo cho công chúng về điều gì đó, đặc biệt là thông qua một tuyên bố chính thức.

A proclamation or disclaimer regarding an event or a position

对公众发布某些信息,尤其是通过正式声明的方式进行公告。

Ví dụ
03

Để công bố hoặc thông báo chính thức

The act of announcing something

发布或正式公告

Ví dụ