Bản dịch của từ Anomalous frog trong tiếng Việt
Anomalous frog
Noun [U/C]

Anomalous frog(Noun)
ɐnˈɒmələs frˈɒɡ
əˈnɑməɫəs ˈfrɑɡ
Ví dụ
02
Một loài ếch có đặc điểm khác thường so với các quy tắc sinh học hoặc hình thái học của ếch mà người ta thường thấy.
A frog species that deviates from the expected norms of frog biology or morphology
Ví dụ
03
Phân loại khoa học được sử dụng để miêu tả những con ếch không thuộc các loại đã biết.
Scientific classification used to describe frogs that do not conform to known categories
Ví dụ
