Bản dịch của từ Anti-grammar trong tiếng Việt

Anti-grammar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-grammar(Noun)

ˈæntiːɡrˌæmɐ
ˈæntiˈɡræmɝ
01

Một quan điểm hoặc lập trường trái ngược với các quy tắc và phương pháp truyền thống của cấu trúc ngữ pháp.

A stance or viewpoint that opposes traditional rules and methods of grammatical structure

这是一种与传统语法结构的规则和方法相悖的观点或立场。

Ví dụ
02

Bất kỳ hành động hoặc cử động nào chống lại các quy tắc ngữ pháp hoặc ngôn ngữ đã được thiết lập.

Any action or movement that resists the established norms of grammar or linguistics

任何违反已确立的语法或语言规则的行为或举动。

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc thái độ phản đối việc học tập chính thức và áp dụng các quy tắc ngữ pháp.

A belief or attitude against the formal study and application of grammar rules

对正式学习持反对态度,拒绝遵守语法规则的信念或态度。

Ví dụ