Bản dịch của từ Antiquated notion trong tiếng Việt

Antiquated notion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiquated notion(Noun)

ˈæntɪkwˌeɪtɪd nˈəʊʃən
ˈæntəˌkweɪtɪd ˈnoʊʃən
01

Một ý tưởng truyền thống đã không còn phù hợp nữa.

A traditional idea that is no longer relevant

一个已经过时的不再适用的传统观念

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc ý tưởng lỗi thời hoặc đã lạc hậu.

A concept or idea that is oldfashioned or out of date

一个已经过时或陈旧的观念或想法。

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc cách nhìn nhận lạc hậu

An outdated belief or perception

一种过时的观念或看法

Ví dụ