Bản dịch của từ Artifact trong tiếng Việt

Artifact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artifact(Noun)

ˈɑɹtəfˌækt
ˈɑɹtəfˌækt
01

Một vật hoặc kết quả được coi là do con người tạo ra hoặc sắp đặt, chứ không phải là thành phần tự nhiên hoặc vốn có.

Something viewed as a product of human agency or conception rather than an inherent element.

人类创造的产物或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật được tạo ra hoặc được hình thành bởi một tác nhân hoặc trí lực (có thể là con người, nhưng không nhất thiết phải chỉ con người), ví dụ như đồ vật cổ do con người làm hoặc sản phẩm do một hệ thống thông minh tạo ra.

An object made or shaped by some agent or intelligence, not necessarily of direct human origin.

人造物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(khảo cổ học) Vật dụng do con người tạo ra trong quá khứ — ví dụ công cụ, đồ trang sức, vũ khí — có giá trị khảo cổ hoặc lịch sử, thường là những đồ tìm thấy tại di chỉ hoặc nơi khai quật.

(archaeology) An object, such as a tool, ornament, or weapon of archaeological or historical interest, especially such an object found at an archaeological excavation.

文物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Artifact (Noun)

SingularPlural

Artifact

Artifacts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ