Bản dịch của từ Artifact trong tiếng Việt
Artifact

Artifact (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật được tạo ra hoặc được hình thành bởi một tác nhân hoặc trí lực (có thể là con người, nhưng không nhất thiết phải chỉ con người), ví dụ như đồ vật cổ do con người làm hoặc sản phẩm do một hệ thống thông minh tạo ra.
An object made or shaped by some agent or intelligence, not necessarily of direct human origin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(khảo cổ học) Vật dụng do con người tạo ra trong quá khứ — ví dụ công cụ, đồ trang sức, vũ khí — có giá trị khảo cổ hoặc lịch sử, thường là những đồ tìm thấy tại di chỉ hoặc nơi khai quật.
(archaeology) An object, such as a tool, ornament, or weapon of archaeological or historical interest, especially such an object found at an archaeological excavation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "artifact" (Mỹ) hay "artefact" (Anh) chỉ đến một đối tượng, thường là một sản phẩm tạo ra bởi con người, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Các artefact có thể được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ hoặc được bảo tồn trong các bảo tàng. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm của chúng gần như tương đồng. Trong thực tiễn, "artifact" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học xã hội, công nghệ và bảo tàng.
Họ từ
Từ "artifact" (Mỹ) hay "artefact" (Anh) chỉ đến một đối tượng, thường là một sản phẩm tạo ra bởi con người, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Các artefact có thể được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ hoặc được bảo tồn trong các bảo tàng. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm của chúng gần như tương đồng. Trong thực tiễn, "artifact" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học xã hội, công nghệ và bảo tàng.
