Bản dịch của từ Artistic trong tiếng Việt
Artistic

Artistic (Adjective)
Có tính nghệ thuật; thể hiện óc thẩm mỹ, sáng tạo và kỹ năng trong việc tạo ra hoặc trình bày cái gì đó.
Artistic; artistic and skillful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "artistic" (thuộc nghệ thuật) được sử dụng để chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc hoạt động liên quan đến nghệ thuật, thể hiện sự sáng tạo, thẩm mỹ và kỹ năng. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ, và cách dùng của nó là tương đồng. "Artistic" được áp dụng để mô tả con người, tác phẩm hay phong cách có sự tinh tế, độc đáo trong biểu đạt và thể hiện.
Họ từ
Tính từ "artistic" (thuộc nghệ thuật) được sử dụng để chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc hoạt động liên quan đến nghệ thuật, thể hiện sự sáng tạo, thẩm mỹ và kỹ năng. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ, và cách dùng của nó là tương đồng. "Artistic" được áp dụng để mô tả con người, tác phẩm hay phong cách có sự tinh tế, độc đáo trong biểu đạt và thể hiện.
