Bản dịch của từ Artistic trong tiếng Việt

Artistic

Adjective

Artistic (Adjective)

ɑːˈtɪs.tɪk
ɑːrˈtɪs.tɪk
01

Có tính nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo

Artistic; artistic and skillful

Ví dụ

She painted an artistic mural in the community center.

Cô đã vẽ một bức tranh tường nghệ thuật ở trung tâm cộng đồng.

The artistic performance at the charity event was captivating.

Buổi biểu diễn nghệ thuật tại sự kiện từ thiện thật quyến rũ.

02

Có hoặc bộc lộ kỹ năng sáng tạo bẩm sinh.

Having or revealing natural creative skill.

Ví dụ

The artistic community in the city is vibrant and diverse.

Cộng đồng nghệ sĩ ở thành phố rất sôi động và đa dạng.

Her artistic talents shine through in her innovative designs.

Tài năng nghệ thuật của cô ấy tỏa sáng trong những thiết kế sáng tạo của cô ấy.

Mô tả từ

“artistic” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “có tính nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 5 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “artistic” không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “artistic” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Artistic

Không có idiom phù hợp