Bản dịch của từ Artistic trong tiếng Việt

Artistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic (Adjective)

ɑːˈtɪs.tɪk
ɑːrˈtɪs.tɪk
01

Có tính nghệ thuật; thể hiện óc thẩm mỹ, sáng tạo và kỹ năng trong việc tạo ra hoặc trình bày cái gì đó.

Artistic; artistic and skillful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có hoặc thể hiện năng khiếu sáng tạo tự nhiên; có óc nghệ thuật, khéo léo trong việc sáng tác hoặc trình bày nghệ thuật.

Having or revealing natural creative skill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ