Bản dịch của từ Artistic offense trong tiếng Việt

Artistic offense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic offense(Noun)

ɑːtˈɪstɪk əfˈɛns
ɑrˈtɪstɪk əˈfɛns
01

Sự vi phạm các tiêu chuẩn thẩm mỹ hoặc đạo đức trong nghệ thuật.

A violation of the aesthetic or ethical standards in art

Ví dụ
02

Sự xâm phạm đến tính toàn vẹn nghệ thuật hoặc các nguyên tắc

An infringement of artistic integrity or principles

Ví dụ
03

Một hành động gây tranh cãi trong nghệ thuật có thể khơi dậy những phản ứng mạnh mẽ.

A controversial act in art that may provoke strong reactions

Ví dụ