Bản dịch của từ Assist revenge trong tiếng Việt

Assist revenge

Verb Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assist revenge(Verb)

ˈæsɪst rɪvˈɛndʒ
ˈæsɪst rɪˈvɛndʒ
01

Để cung cấp sự hỗ trợ trong việc đạt được một mục tiêu

To provide assistance in achieving a goal

为了帮助实现目标

Ví dụ
02

Đóng vai trò là một trợ lý cho ai đó

To act as an assistant to someone

担任某人的助理

Ví dụ
03

Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó

To give support or help to someone or something

帮助或援助某人或某事

Ví dụ

Assist revenge(Noun)

ˈæsɪst rɪvˈɛndʒ
ˈæsɪst rɪˈvɛndʒ
01

Đóng vai trò hỗ trợ ai đó

Support that is provided

所提供的支持

Ví dụ
02

Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó

The act of helping or aiding someone

帮助或协助某人或某事

Ví dụ
03

Để hỗ trợ trong việc đạt được mục tiêu

A player’s action that helps a teammate score

为了帮助实现目标

Ví dụ

Assist revenge(Noun Uncountable)

ˈæsɪst rɪvˈɛndʒ
ˈæsɪst rɪˈvɛndʒ
01

Để hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc một điều gì đó

A term used in legal contexts to describe support for a claim

帮助某人或某事

Ví dụ
02

Để đóng vai trò như một người trợ giúp cho ai đó

A provision of monetary or physical help to any party

扮演帮助他人的角色

Ví dụ
03

Để hỗ trợ đạt được một mục tiêu

The act of aiding or assisting in a particular endeavor

为了帮助实现一个目标

Ví dụ