Bản dịch của từ Assist the event trong tiếng Việt

Assist the event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assist the event(Phrase)

ˈæsɪst tʰˈiː ɪvˈɛnt
ˈæsɪst ˈθi ˈɛvənt
01

Để hỗ trợ trong quá trình lập kế hoạch hoặc tổ chức một sự kiện

To provide support during the planning or conduct of an event

Ví dụ
02

Để hỗ trợ trong việc sắp xếp hoặc tổ chức một sự kiện

To help with the arrangement or execution of an event

Ví dụ
03

Có mặt và đóng góp vào sự thành công của một sự kiện

To be present at and contribute to the success of an event

Ví dụ