atom-splitting
atom-splitting (Verb)
Nghĩa 01
Phân tách nguyên tử; làm cho một nguyên tử nổ/đập vỡ thành các phần nhỏ hơn (thường để giải phóng năng lượng từ phản ứng hạt nhân).
to split an atom.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phân tử hạt nhân, hay còn gọi là phân tán nguyên tử, là quá trình tách ra các hạt nhân nguyên tử, thường liên quan đến việc giải phóng một lượng lớn năng lượng. Quá trình này là nền tảng của năng lượng hạt nhân, cho phép tạo ra năng lượng từ phản ứng phân rã hạt nhân. Mặc dù thuật ngữ này tương đối đồng nhất trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và mối liên hệ với các công nghệ khác nhau, chẳng hạn như sản xuất điện hạt nhân và vũ khí hạt nhân.