Bản dịch của từ Auditorium chairs trong tiếng Việt

Auditorium chairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditorium chairs(Noun)

ˌɔːdɪtˈɔːriəm tʃˈeəz
ˌoʊdɪˈtɔriəm ˈtʃɛrz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ