Bản dịch của từ Bahamas trong tiếng Việt

Bahamas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bahamas(Noun)

bˈæhəməz
bɑˈhɑməz
01

Một quốc gia gồm nhiều đảo nằm ở đại Tây Dương, nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và ngành du lịch phát triển.

An archipelago nation located in the Atlantic Ocean known for its beautiful beaches and tourism

Ví dụ
02

Một quốc gia Caribbean bao gồm hơn 700 đảo và đảo san hô.

A Caribbean country consisting of more than 700 islands and cays

Ví dụ
03

Một điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến nổi tiếng với các rặng san hô và đời sống biển.

A popular vacation destination known for its coral reefs and marine life

Ví dụ