Bản dịch của từ Bahamas trong tiếng Việt
Bahamas
Noun [U/C]

Bahamas(Noun)
bˈæhəməz
bɑˈhɑməz
Ví dụ
02
Một quốc gia Caribbean bao gồm hơn 700 đảo và đảo san hô.
A Caribbean country consisting of more than 700 islands and cays
Ví dụ
Bahamas

Một quốc gia Caribbean bao gồm hơn 700 đảo và đảo san hô.
A Caribbean country consisting of more than 700 islands and cays