Bản dịch của từ Balbuties trong tiếng Việt

Balbuties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balbuties(Noun)

bˈælbətiz
bˈælbətiz
01

Từ cổ, trong y học chỉ tình trạng nói lắp, nói cà lăm (mắc chứng nói không trôi chảy).

Medicine obsolete stammering.

口吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh