Bản dịch của từ Baris trong tiếng Việt

Baris

Noun [U/C]

Baris Noun

/bˈɑɹiz/
/bˈɑɹiz/
01
(lịch sử) một loại tàu chở hàng đáy phẳng được sử dụng trên sông nile ở ai cập cổ đại, chạy bằng buồm hoặc được kéo bằng bè xuôi dòng theo dòng chảy, đồng thời kéo một mỏ neo bằng đá để giữ cho hành trình ổn định.(historical) a type of flat-bottomed freighter used on the nile in ancient egypt, powered either by sail, or by being towed by a downstream raft driven by the current, while dragging a stone anchor to keep the course steady.
Ví dụ
The ancient Egyptians used baris boats for transporting goods on the Nile.Người Ai Cập cổ đại sử dụng thuyền baris để vận chuyển hàng hóa trên sông Nile.
The discovery of a well-preserved baris boat shed light on ancient trade routes.Việc phát hiện ra một chuồng thuyền baris được bảo quản tốt đã làm sáng tỏ các tuyến đường thương mại cổ xưa.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Baris

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.