Anh - Việt
basely
Adverb
basely (Adverb)
/beɪsli/
/beɪsli/
AI
Ví dụ
Nhiều người thô lỗ khai thác người khác vì lợi ích cá nhân trong xã hội.Many people basely exploit others for personal gain in society.
Anh ấy không hành động thô lỗ trong sự kiện từ thiện tuần trước.He did not act basely during the charity event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó một cách hèn hạ, thấp kém, hoặc không có đạo đức. Từ này thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc văn học để chỉ sự ti tiện trong hành vi con người. Chưa có sự phân biệt cụ thể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "basely" với cùng một ý nghĩa và ngữ cảnh như nhau.