Bản dịch của từ Be a public personality trong tiếng Việt

Be a public personality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a public personality(Phrase)

bˈɛ ˈɑː pˈʌblɪk pˌɜːsənˈælɪti
ˈbi ˈɑ ˈpəbɫɪk ˌpɝsəˈnæɫəti
01

Để trở thành một người nổi tiếng được công chúng biết đến, thường có sự hiện diện mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông.

To be a wellknown individual in the public eye typically with a significant media presence

Ví dụ
02

Giữ một vị trí thu hút sự chú ý hoặc công nhận từ công chúng.

To hold a position that attracts public attention or recognition

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động hoặc vai trò được công chúng công nhận và thảo luận rộng rãi.

To engage in activities or roles that are widely recognized and discussed by the public

Ví dụ