Bản dịch của từ Be about to do something trong tiếng Việt

Be about to do something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be about to do something(Phrase)

bˈɛ ˈeɪbaʊt tˈuː dˈuː sˈʌmθɪŋ
ˈbi ˈeɪˈbaʊt ˈtoʊ ˈdu ˈsəmθɪŋ
01

Đến gần việc gì đó, sắp làm gì đó

About to do something

即将做某事,差一点就要去做

Ví dụ
02

Để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra

To indicate an action or event that is about to happen

用来表示即将发生的动作或事件

Ví dụ
03

Dự định làm gì trong tương lai gần

Planning to do something in the near future

打算在不久的将来做某事

Ví dụ