Bản dịch của từ Be hidden away trong tiếng Việt

Be hidden away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be hidden away(Phrase)

bˈɛ hˈɪdən ˈɔːwˌeɪ
ˈbi ˈhɪdən ˈɑˌweɪ
01

Không để lộ ra công chúng hoặc sự biết đến

To keep it confidential and prevent it from being exposed to the public.

避免被公众知晓

Ví dụ
02

Bị cách ly hoặc tách khỏi sự tiếp cận gần

In a remote or hard-to-reach place.

在一个偏远或难以立即到达的地方。

Ví dụ
03

Ẩn hoặc cất giữ ở nơi bí mật hoặc khuất tầm mắt

To keep hidden or stored away in a secret or out-of-sight place.

藏起来,放在一个秘密或隐秘的地方,让别人看不到。

Ví dụ