Bản dịch của từ Beast abandonment trong tiếng Việt

Beast abandonment

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beast abandonment(Noun)

bˈiːst ˈeɪbɐndˌɒnmənt
ˈbist ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Một loài động vật lớn và hoang dã, đặc biệt là động vật có vú

A large and wild animal especially a mammal

Ví dụ
02

Một người cay nghiệt, tàn bạo hoặc đáng khinh

A cruel brutal or contemptible person

Ví dụ
03

Một điều gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng

A thing that causes fear or distress

Ví dụ

Beast abandonment(Noun Uncountable)

bˈiːst ˈeɪbɐndˌɒnmənt
ˈbist ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Một loài động vật lớn và hoang dã, đặc biệt là động vật có vú

The act of abandoning the state of being abandoned

Ví dụ