Bản dịch của từ Becomes severe trong tiếng Việt

Becomes severe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becomes severe(Phrase)

bɪkˈʌmz sɪvˈiə
ˈbɛkəmz ˈsɛvɝ
01

Trở nên ngày càng nghiêm trọng hoặc khắt khe hơn

To grow increasingly serious or harsh

Ví dụ
02

Trở nên nghiêm túc hoặc trở thành một vấn đề nghiêm trọng

To turn into a state of being serious or critical

Ví dụ
03

Tăng cường mức độ hoặc độ nghiêm trọng

To escalate in intensity or severity

Ví dụ