Bản dịch của từ Bed mattress trong tiếng Việt

Bed mattress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed mattress(Noun)

bˈɛd mˈætrəs
ˈbɛd ˈmætrəs
01

Một chiếc đỡ để người dùng nghỉ ngơi trong lúc ngủ hoặc hoạt động

A device that helps users rest while sleeping or engaging in activities.

一种在睡觉或活动时用来支撑身体的设备或物品

Ví dụ
02

Một chiếc gối tựa hoặc bề mặt tương tự được đặt trên khung giường.

A mattress or similar surface is placed on the bed frame.

放在床架上的垫子或类似的缓冲面

Ví dụ
03

Một chiếc đồ nội thất dạng hình chữ nhật lớn thường để nằm ngủ, gồm mặt phẳng mềm hoặc cứng để người nằm trên đó và phần khung hỗ trợ phía dưới.

A large rectangular bed is used for sleeping, usually featuring a soft or firm surface for the body and a supportive frame underneath.

这是一件大型矩形家具,主要用于睡眠,通常由一个柔软或坚硬的表面和一个支撑结构组成,供身体休息。

Ví dụ