Bản dịch của từ Behaved badly trong tiếng Việt
Behaved badly
Phrase

Behaved badly(Phrase)
bɪhˈeɪvd bˈædli
bɪˈheɪvd ˈbædɫi
Ví dụ
02
Hành động một cách mà người ta cho là sai trái hoặc không phù hợp.
To act in a manner that is considered wrong or inappropriate
Ví dụ
