beneficial
beneficial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang lại lợi ích, có lợi; tốt cho ai hoặc điều gì, đem lại kết quả thuận lợi hoặc có lợi thế.
Resulting in good; favourable or advantageous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong ngữ cảnh này) "beneficial" mô tả quyền lợi được sử dụng hoặc hưởng lợi từ tài sản, nhưng không phải là quyền sở hữu hợp pháp (ví dụ: quyền sử dụng, hưởng lợi từ thu nhập hay lợi tức của tài sản dù người đó không có tên chủ sở hữu trên giấy tờ).
Relating to rights to the use or benefit of property, other than legal title.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của beneficial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
beneficial hữu ích | more beneficial có lợi hơn | most beneficial hữu ích nhất |
Kết hợp từ của beneficial (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chứng minh có lợi prove beneficial | Làm tình nguyện có thể mang lại lợi ích cho phát triển cộng đồng. Volunteering can prove beneficial for community development and social cohesion. |
coi cái gì đó là có lợi consider sth beneficial | Nhiều người cho rằng tình nguyện có lợi cho phát triển cộng đồng và sự phát triển cá nhân. Many people consider volunteering beneficial for community development and personal growth. |
có lợi be beneficial | Tình nguyện có thể có lợi cho phát triển cộng đồng và sự gắn kết xã hội. Volunteering can be beneficial for community development and social cohesion. |
beneficial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đóng góp vào một kết quả tốt hoặc lợi ích.
Contributing to a good outcome or advantage
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của beneficial (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn có lợi wholly beneficial | Tham gia câu lạc bộ đọc sách ở địa phương hoàn toàn có lợi cho Mia vì cô ấy kết bạn mới và không còn cảm thấy cô đơn. Joining a local reading club was wholly beneficial because Mia made new friends and felt less lonely. |
có lợi cho môi trường environmentally beneficial | Chương trình xe đạp dùng chung của cộng đồng chúng tôi có lợi cho môi trường vì giúp hàng xóm giảm đi lại bằng ô tô. Our community's shared bicycle program is environmentally beneficial because it helps neighbors travel without cars. |
rất có lợi very beneficial | Tham gia một câu lạc bộ đọc sách địa phương rất có lợi vì nó giúp người trẻ kết bạn và chia sẻ ý tưởng. Joining a local book club is very beneficial because it helps young people make friends and share ideas. |
đặc biệt có lợi especially beneficial | Tham gia một câu lạc bộ thể thao địa phương đặc biệt có lợi cho việc kết bạn. Joining a local sports club is especially beneficial for making new friends. |
cực kỳ có lợi extremely beneficial | Tham gia một câu lạc bộ thể thao địa phương cực kỳ có lợi vì điều đó giúp mọi người kết bạn và duy trì sự năng động. Joining a local sports club is extremely beneficial because it helps people make friends and stay active. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beneficial" được sử dụng để chỉ điều gì đó có lợi hoặc mang lại lợi ích. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường và kinh doanh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "beneficial" một cách tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, từ "beneficial" thường được dùng trong các văn bản trang trọng hơn, như bài báo khoa học hoặc thuyết trình.