Bản dịch của từ Beneficial trong tiếng Việt
Beneficial

Beneficial(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang lại lợi ích, có lợi; tốt cho ai hoặc điều gì, đem lại kết quả thuận lợi hoặc có lợi thế.
Resulting in good; favourable or advantageous.
有益的; 有利的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong ngữ cảnh này) "beneficial" mô tả quyền lợi được sử dụng hoặc hưởng lợi từ tài sản, nhưng không phải là quyền sở hữu hợp pháp (ví dụ: quyền sử dụng, hưởng lợi từ thu nhập hay lợi tức của tài sản dù người đó không có tên chủ sở hữu trên giấy tờ).
Relating to rights to the use or benefit of property, other than legal title.
与财产使用或收益相关的权利,非法律所有权。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Beneficial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Beneficial Hữu ích | More beneficial Có lợi hơn | Most beneficial Hữu ích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beneficial" được sử dụng để chỉ điều gì đó có lợi hoặc mang lại lợi ích. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường và kinh doanh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "beneficial" một cách tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, từ "beneficial" thường được dùng trong các văn bản trang trọng hơn, như bài báo khoa học hoặc thuyết trình.
Từ "beneficial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "beneficialis", bắt nguồn từ "beneficium", nghĩa là "lợi ích". "Beneficium" kết hợp từ "bene" (tốt) và "facere" (làm), chỉ hành động đem lại sự giúp đỡ hay lợi ích cho người khác. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những điều đem lại giá trị tích cực. Hiện nay, "beneficial" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh khoa học và y tế để chỉ những tác động, kết quả hoặc yếu tố mang lại lợi ích cho sức khỏe hoặc phát triển.
Từ “beneficial” xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi học viên cần mô tả những tác động tích cực. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục và sức khỏe, từ này thường được sử dụng để chỉ những lợi ích mà một phương pháp, sản phẩm hoặc thói quen mang lại. Ngoài ra, “beneficial” cũng xuất hiện trong các thảo luận về chính sách công hoặc phát triển bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải thiện và tiến bộ.
Họ từ
Từ "beneficial" được sử dụng để chỉ điều gì đó có lợi hoặc mang lại lợi ích. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường và kinh doanh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "beneficial" một cách tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, từ "beneficial" thường được dùng trong các văn bản trang trọng hơn, như bài báo khoa học hoặc thuyết trình.
Từ "beneficial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "beneficialis", bắt nguồn từ "beneficium", nghĩa là "lợi ích". "Beneficium" kết hợp từ "bene" (tốt) và "facere" (làm), chỉ hành động đem lại sự giúp đỡ hay lợi ích cho người khác. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những điều đem lại giá trị tích cực. Hiện nay, "beneficial" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh khoa học và y tế để chỉ những tác động, kết quả hoặc yếu tố mang lại lợi ích cho sức khỏe hoặc phát triển.
Từ “beneficial” xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi học viên cần mô tả những tác động tích cực. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục và sức khỏe, từ này thường được sử dụng để chỉ những lợi ích mà một phương pháp, sản phẩm hoặc thói quen mang lại. Ngoài ra, “beneficial” cũng xuất hiện trong các thảo luận về chính sách công hoặc phát triển bền vững, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải thiện và tiến bộ.
