Bản dịch của từ Bertholletia trong tiếng Việt

Bertholletia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bertholletia(Noun)

bˌɜːθəlˈiːʃə
ˌbɝθəˈɫiʃə
01

Một chi cây thuộc họ Lecythidaceae, được đặc trưng bởi các hạt lớn.

A genus of trees belonging to the family Lecythidaceae characterized by their large seeds

Đây là một cây thuộc họ Lecythidaceae, nổi bật với quả lớn của nó.

Ví dụ
02

Một nguồn hạt ăn được được thu hoạch rộng rãi vì hạt chứa nhiều dầu của chúng.

A source of edible nuts widely harvested for their oilrich seeds

这种可食用的坚果非常受欢迎,因为它们富含丰富的油脂。

Ví dụ
03

Cây hạt điều Brazil, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, nổi tiếng với những quả hạt cứng vỏ.

The Brazil nut tree native to South America known for its hardshelled nuts

Ví dụ