Bản dịch của từ Bigram trong tiếng Việt
Bigram

Bigram(Noun)
Một cặp đơn vị viết liền nhau, ví dụ hai chữ cái, hai âm tiết hoặc hai từ đứng cạnh nhau trong một văn bản.
A pair of consecutive written units such as letters syllables or words.
相邻的书写单位对,如字母、音节或单词。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bigram là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chỉ một nhóm hai từ liên tiếp trong một chuỗi văn bản. Bigrams thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa, nhận diện mẫu và mô hình hóa ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ ở nghĩa và cách viết của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu và phương ngữ giữa hai vùng.
Từ "bigram" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bi-" có nghĩa là "hai" và "gram" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "gramma", có nghĩa là "chữ viết" hoặc "điều viết". Lịch sử từ này liên quan đến lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chỉ một cặp hai từ liên tiếp trong một đoạn văn. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, liên quan đến việc phân tích tần suất và mô hình từ trong ngữ liệu.
Thuật ngữ "bigram" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thống kê ngữ nghĩa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất xuất hiện của "bigram" không cao, chủ yếu nằm ở lĩnh vực Speaking và Writing, nơi học viên có thể phải phân tích cấu trúc ngữ nghĩa. Ngoài ra, từ này phổ biến trong các nghiên cứu về ngữ nghĩa và mô hình hóa ngôn ngữ, thường xuất hiện trong tài liệu học thuật và hội thảo về xử lý ngôn ngữ.
Bigram là một thuật ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chỉ một nhóm hai từ liên tiếp trong một chuỗi văn bản. Bigrams thường được sử dụng trong phân tích ngữ nghĩa, nhận diện mẫu và mô hình hóa ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ ở nghĩa và cách viết của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu và phương ngữ giữa hai vùng.
Từ "bigram" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bi-" có nghĩa là "hai" và "gram" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "gramma", có nghĩa là "chữ viết" hoặc "điều viết". Lịch sử từ này liên quan đến lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chỉ một cặp hai từ liên tiếp trong một đoạn văn. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, liên quan đến việc phân tích tần suất và mô hình từ trong ngữ liệu.
Thuật ngữ "bigram" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thống kê ngữ nghĩa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tần suất xuất hiện của "bigram" không cao, chủ yếu nằm ở lĩnh vực Speaking và Writing, nơi học viên có thể phải phân tích cấu trúc ngữ nghĩa. Ngoài ra, từ này phổ biến trong các nghiên cứu về ngữ nghĩa và mô hình hóa ngôn ngữ, thường xuất hiện trong tài liệu học thuật và hội thảo về xử lý ngôn ngữ.
