Bản dịch của từ Blind sac trong tiếng Việt

Blind sac

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blind sac(Noun)

blˈaɪnd sˈæk
ˈbɫaɪnd ˈsæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ