Bản dịch của từ Boxing contests trong tiếng Việt
Boxing contests
Noun [U/C]

Boxing contests(Noun)
bˈɒksɪŋ kˈɒntəsts
ˈbɑksɪŋ ˈkɑnˌtɛsts
01
Một cuộc thi trong đó các võ sĩ boxing thi đấu với nhau bằng găng tay và tuân thủ các quy tắc.
A competition in which boxers fight against each other using gloves and rules
Ví dụ
02
Hành động quyền anh, đặc biệt là trong một khung cảnh thi đấu cạnh tranh.
The act of boxing particularly in a competitive setting
Ví dụ
