Anh - Việt

Bản dịch của từ Bradykinesia trong tiếng Việt

bradykinesia

Noun

bradykinesia (Noun)

/bɹædɪkɪnˈiʒə/
/bɹædɪkɪnˈiʒə/
AI

Nghĩa 01

Sự chậm chạp trong chuyển động, thường liên quan đến các tình trạng thần kinh như bệnh Parkinson.

Slowness of movement, often associated with neurological conditions such as Parkinson's disease.

Ví dụ
Trong bài phát biểu cộng đồng năm 2024, chứng vận động chậm làm cử chỉ của Minh chậm lại.At a 2024 community speech, bradykinesia slowed Li Ming's gestures.
Chứng vận động chậm không ngăn Anna tham gia ba hoạt động xã hội.Anna's bradykinesia did not stop her joining three social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một triệu chứng được đặc trưng bởi sự giảm đi trong chuyển động tự phát.

A symptom characterized by a decrease in spontaneous movement.

Ví dụ
Chứng vận động chậm làm giảm các cử động tự phát của Maria trong buổi thảo luận cộng đồng.Bradykinesia reduced Maria's spontaneous movements during a community discussion.
Chứng vận động chậm không ngăn David tham dự cuộc họp khu phố.Bradykinesia did not stop David from attending his neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự khó khăn trong việc khởi động chuyển động do tốc độ và sự linh hoạt giảm.

The difficulty in initiating movement due to reduced speed and fluidity.

Ví dụ
Chứng vận động chậm có thể hạn chế người cao tuổi tham gia các hoạt động cộng đồng đông người.Bradykinesia can limit social participation among older adults in crowded community events.
Chứng vận động chậm không ngăn Maya tham gia các cuộc họp hàng tuần của khu phố.Maya's bradykinesia does not prevent her from joining weekly neighborhood meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa