Bản dịch của từ Bring forth a proton trong tiếng Việt
Bring forth a proton
Phrase

Bring forth a proton(Phrase)
brˈɪŋ fˈɔːθ ˈɑː prˈəʊtən
ˈbrɪŋ ˈfɔrθ ˈɑ ˈproʊtən
01
Ví dụ
02
Kích thích điều gì đó nổi lên hoặc được phơi bày
Bring something into existence or reveal it.
引发某事的出现或揭示
Ví dụ
03
Tạo ra hoặc sinh ra một thứ gì đó, chẳng hạn như kết quả hoặc hậu quả.
To create or produce something as a result or consequence.
创造或生产某物,作为结果或后果
Ví dụ
