Bản dịch của từ Broad studio trong tiếng Việt

Broad studio

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad studio(Phrase)

brˈəʊd stjˈuːdɪˌəʊ
ˈbroʊd ˈstudioʊ
01

Một không gian rộng lớn được chỉ định cho các hoạt động nghệ thuật như hội họa, sản xuất phim hoặc âm nhạc.

A large area designated for artistic practices such as painting film or music production

Ví dụ
02

Một không gian làm việc rộng rãi hoặc thoáng đãng được sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc sáng tạo.

A spacious or expansive working environment used for artistic or creative purposes

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ một studio với thiết kế mở, cho phép thực hiện nhiều hình thức sáng tạo khác nhau.

A term referring to a studio with an open design that allows for various forms of creative work

Ví dụ