Bản dịch của từ Brush off trong tiếng Việt

Brush off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brush off(Verb)

bɹəʃ ɑf
bɹəʃ ɑf
01

Dùng chổi hoặc bàn chải quét để lấy bụi, bẩn khỏi bề mặt nào đó.

To remove dust dirt etc from something using a brush.

用刷子清除灰尘和污垢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brush off(Phrase)

bɹəʃ ɑf
bɹəʃ ɑf
01

Từ này nghĩa là từ chối tiếp nhận hoặc không coi trọng điều gì; phớt lờ, bỏ qua hoặc không chấp nhận một ý kiến, đề nghị, lời xin lỗi, v.v.

To refuse to accept or consider something.

拒绝考虑或接受某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh