Bản dịch của từ Capless trong tiếng Việt

Capless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capless(Adjective)

kˈeɪpləs
kˈeɪpləs
01

Không có nắp; để trống nắp. Dùng để mô tả đồ vật vốn có nắp nhưng hiện tại đang không có nắp che.

Without a cap.

没有盖子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh