Bản dịch của từ Capri trong tiếng Việt

Capri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capri(Noun)

kˈæpri
ˈkæpri
01

Một kiểu giày có dây đeo qua phần trên của bàn chân và mũi kín, giống như giày Mary Janes.

A type of shoe with a strap across the top and a closed toe, similar to Mary Janes.

这种鞋款具有横跨脚背的带子和闭合的鞋头,类似于玛丽珍鞋。

Ví dụ
02

Quần nữ nhẹ, dài đến dưới đầu gối, thường ôm sát

A pair of thin, long women's shorts that reach just below the knees are usually tight-fitting.

一条薄款的长裤,通常贴身,长度到膝盖以下。

Ví dụ
03

Một đảo nằm ngoài khơi bờ biển Ý nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên

An offshore island off the coast of Italy famous for its natural beauty.

这个位于意大利海岸外的岛屿,以其自然风光闻名遐迩。

Ví dụ