Bản dịch của từ Capri trong tiếng Việt
Capri
Noun [U/C]

Capri(Noun)
kˈæpri
ˈkæpri
Ví dụ
02
Quần nữ nhẹ, dài đến dưới đầu gối, thường ôm sát
A pair of thin, long women's shorts that reach just below the knees are usually tight-fitting.
一条薄款的长裤,通常贴身,长度到膝盖以下。
Ví dụ
