Bản dịch của từ Captivating times trong tiếng Việt
Captivating times
Noun [U/C]

Captivating times(Noun)
kˈæptɪvˌeɪtɪŋ tˈaɪmz
ˈkæptɪˌveɪtɪŋ ˈtaɪmz
Ví dụ
02
Những khoảnh khắc trong thời gian thu hút sự chú ý nhờ vào sức hấp dẫn của chúng.
The moments in time that hold attention due to their fascination
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian đặc trưng bởi những sự kiện hoặc trải nghiệm thú vị.
A period characterized by captivating events or experiences
Ví dụ
