Bản dịch của từ Captivating times trong tiếng Việt

Captivating times

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Captivating times(Noun)

kˈæptɪvˌeɪtɪŋ tˈaɪmz
ˈkæptɪˌveɪtɪŋ ˈtaɪmz
01

Thời điểm cụ thể khi điều gì đó hấp dẫn diễn ra

The specific duration when something captivating occurs

Ví dụ
02

Những khoảnh khắc trong thời gian thu hút sự chú ý nhờ vào sức hấp dẫn của chúng.

The moments in time that hold attention due to their fascination

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian đặc trưng bởi những sự kiện hoặc trải nghiệm thú vị.

A period characterized by captivating events or experiences

Ví dụ