Bản dịch của từ Cellular collapse trong tiếng Việt

Cellular collapse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellular collapse(Noun)

sˈɛljʊlɐ kˈɒlæps
ˈsɛɫjəɫɝ ˈkɑˌɫæps
01

Sự suy yếu của các cấu trúc hoặc hệ thống tế bào có thể dẫn đến rối loạn chức năng của mô hoặc cơ quan

The failure of structures or cell systems can lead to abnormal tissue or organ function.

细胞结构或系统的失败可能导致组织或器官功能异常。

Ví dụ
02

Một tình trạng đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng và khả năng sống của tế bào, thường liên quan đến bệnh tật hoặc quá trình lão hóa.

A condition characterized by the decline in cell function and viability, often associated with illness or aging.

这是一种细胞功能和生命能力减弱的状态,通常与疾病或衰老有关。

Ví dụ
03

Một quá trình mà các tế bào không hoạt động bình thường, gây ra sự suy yếu trong các quá trình tế bào.

It's a process where cells don't function properly, leading to a decline in cellular processes.

这是一个细胞无法正常运作,导致细胞过程出现退化的过程。

Ví dụ