Bản dịch của từ Changed inspection trong tiếng Việt

Changed inspection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Changed inspection(Noun)

tʃˈeɪndʒd ɪnspˈɛkʃən
ˈtʃeɪndʒd ˌɪnˈspɛkʃən
01

Một cuộc kiểm tra chính thức về một vấn đề nào đó, đặc biệt là do cơ quan chính phủ thực hiện.

An official examination of something especially by a government agency

Ví dụ
02

Hành động xem xét ai đó hoặc một vật gì đó một cách chi tiết để xác định chất lượng hoặc tình trạng của chúng.

The act of examining someone or something in detail to determine their quality or condition

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc điều tra kỹ lưỡng

A close examination or investigation

Ví dụ