Bản dịch của từ Choicest trong tiếng Việt

Choicest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choicest(Adjective)

tʃˈɔɪsəst
tʃˈɔɪsəst
01

Tính từ bậc cao nhất của "choice," chỉ thứ tốt nhất, xuất sắc nhất hoặc lựa chọn ưu tú trong số các lựa chọn; tức là 'tốt nhất, xuất sắc nhất'.

Superlative form of choice most choice.

最好的选择,优秀的,卓越的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Choicest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Choice

Sự lựa chọn

Choicer

Choicer

Choicest

Choicest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ