Bản dịch của từ Chosen trong tiếng Việt

Chosen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chosen(Adjective)

tʃˈəʊzən
ˈtʃoʊzən
01

Được chọn lựa hoặc tuyển chọn cho một mục đích hoặc hành động cụ thể

Chosen for a specific purpose or action

被挑选出来或选中,用于特定的目的或行动

Ví dụ
02

Được chọn từ nhiều khả năng khác nhau

Chosen from a number of options

从众多可能性中挑选出来的

Ví dụ
03

Được chỉ định

Be designated

指定的,委任的

Ví dụ