ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chosen
Được lựa chọn hoặc chọn lọc để phục vụ một mục đích hoặc hành động nhất định
Chosen for a specific purpose or action
已被挑选出来或为某个特定目的或行动而选中的
Được chọn từ một số lựa chọn
Selected from a number of options
从众多可能性中精选出来的
Chỉ định, bổ nhiệm
Be designated
指定的,任命的
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Chosen/