Bản dịch của từ Chosen trong tiếng Việt

Chosen

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chosen (Adjective)

tʃˈəʊzən
ˈtʃoʊzən
01

Được lựa chọn từ nhiều người hoặc nhiều thứ có thể có

Selected from several possible people or things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chosen (Verb)

tʃˈəʊzən
ˈtʃoʊzən
01

Dạng quá khứ phân từ của “choose”, dùng để chỉ việc đã chọn một người hoặc một thứ trong nhiều khả năng

The past participle of choose meaning to select someone or something from a number of possibilities

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa