Anh - Việt

Bản dịch của từ Chubbiness trong tiếng Việt

chubbiness

Noun

chubbiness (Noun)

/ʃˈʌbɨnəs/
/ʃˈʌbɨnəs/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc điểm mũm mĩm; thân hình hơi mập, có nhiều mỡ nhưng nhìn dễ thương, tròn trĩnh.

Tình trạng hoặc đặc điểm mũm mĩm; thân hình hơi mập, có nhiều mỡ nhưng nhìn dễ thương, tròn trĩnh.

the quality of being chubby.

Ví dụ
Sự mũm mĩm của cô ấy khiến cô trông dễ thương tại sự kiện.Her chubbiness made her look cute at the school event.
Sự mũm mĩm của cậu ấy không ảnh hưởng đến sự nổi tiếng của cậu.His chubbiness does not affect his popularity among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh