Bản dịch của từ Circular computation trong tiếng Việt

Circular computation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular computation(Phrase)

sˈɜːkjʊlɐ kˌɒmpjʊtˈeɪʃən
ˈsɝkjəɫɝ ˌkɑmpjəˈteɪʃən
01

Tính toán nơi các điểm đầu cuối kết nối trở lại điểm xuất phát, tạo thành một vòng lặp hoặc chu trình trong quá trình thực hiện

Calculate the point where the end points connect back to the start, forming a loop or cycle in the process.

这是一种在计算中,端点连接回起点形成循环或流程中的环的情况。

Ví dụ
02

Một phương pháp trong toán học hoặc khoa học máy tính trong đó đầu ra của một hàm được đưa trở lại làm đầu vào của chính nó.

This is a method in mathematics or computer science where the output of a function is fed back as its own input.

这是数学或计算机科学中的一种方法,其中一个函数的输出再次作为输入传递给它自己。

Ví dụ
03

Một phép tính lặp lại một quy trình theo vòng tròn thường dẫn đến các thủ tục lặp đi lặp lại.

This is a process of repeating a procedure in a cyclical manner, often resulting in repetitive cycles.

这是一种按照循环方式重复执行某个流程的算法,通常会导致重复的过程。

Ví dụ