Bản dịch của từ Circulate orders trong tiếng Việt

Circulate orders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circulate orders(Noun)

sˈɜːkjʊlˌeɪt ˈɔːdəz
ˈsɝkjəˌɫeɪt ˈɔrdɝz
01

Một bộ hướng dẫn hoặc yêu cầu được phân phát đến một nhóm

A set of guidelines or requests is distributed to a group.

一套向团队传达的指令或要求

Ví dụ
02

Hành động di chuyển hoặc làm cho vật thể di chuyển liên tục hoặc tự do qua một hệ thống hoặc khu vực kín

The action of moving or causing movement continuously or freely within a closed system or area.

在封闭系统或区域内连续或自由地移动或促使移动的行为

Ví dụ
03

Quá trình phân phát hoặc phổ biến cái gì đó rộng rãi

The process of spreading or distributing something widely.

某事物的广泛传播或扩散过程

Ví dụ