Bản dịch của từ Classified goods trong tiếng Việt

Classified goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classified goods(Noun)

klˈæsɪfˌaɪd ɡˈʊdz
ˈkɫæsəˌfaɪd ˈɡʊdz
01

Sản phẩm cần được cấp phép hoặc giám sát đặc biệt do các yêu cầu pháp lý hoặc quy định.

Products that require special authorization or oversight due to legal or regulatory requirements

Ví dụ
02

Hàng hóa được phân loại dựa trên mức độ nhạy cảm hoặc tầm quan trọng thường liên quan đến an ninh hoặc tính bảo mật.

Goods that are categorized based on their level of sensitivity or importance often related to security or confidentiality

Ví dụ
03

Các mục được nhóm lại với nhau để xử lý hoặc điều trị cho các quy định xuất nhập khẩu cụ thể.

Items that are grouped together for specific handling or treatment such as export or import regulations

Ví dụ