Bản dịch của từ Closed beach trong tiếng Việt

Closed beach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed beach(Noun)

klˈəʊzd bˈiːtʃ
ˈkɫoʊzd ˈbitʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ